se juger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ tự động (Verbe pronominal):
    • Tự nhận xét, tự đánh giá: Hành động tự mình xem xét, phán xét về bản thân, hành vi hoặc tình trạng của chính mình.
    • Tự cho là: Tự mình coi mình hoặc tình huống của mìnhmột trạng thái nào đó.
    • Được đánh giá, được xem xét: (Dùngdạng bị động) Chỉ việc một sự vật, sự việc được nhìn nhận, đánh giá dưới một góc độ cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tự nhận xét, tự đánh giá / Tự cho là:

    • Il s'est jugé responsable de l'accident. (Anh ấy tự nhận thấy mình trách nhiệm trong vụ tai nạn.)
    • Elle se juge trop sévèrement. ( ấy tự đánh giá bản thân quá khắt khe.)
    • Il s'est jugé injurié. ( tự cho là bị lăng nhục.)
  • Được đánh giá:

    • Le tableau se juge dans cet esprit. (Bức tranh được đánh giá theo tinh thần đó.)
    • Une œuvre d'art se juge avec le temps. (Một tác phẩm nghệ thuật được đánh giá qua thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se juger à sa juste valeur": Tự đánh giá đúng mức giá trị của bản thân.

    • Il est important de savoir se juger à sa juste valeur. (Điều quan trọngbiết tự đánh giá đúng mức giá trị của bản thân.)
  • "Se juger capable de...": Tự cho mình khả năng làm việcđó.

    • Elle se juge capable de relever ce défi. ( ấy tự cho mình khả năng đương đầu với thử thách này.)
Biến thể từ gần giống
  • Juger (v.t): xét xử, phán xét, đánh giá.
    • Le tribunal va juger l'affaire. (Tòa án sẽ xét xử vụ án.)
  • Jugement (n.m): sự phán xét, bản án, ý kiến đánh giá.
    • Son jugement sur la situation était erroné. (Nhận định của anh ta về tình huốngsai lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • S'évaluer: tự đánh giá.
  • Se considérer (comme): tự coi mình (như là).
  • Être perçu comme: được nhìn nhận như là.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tự động tiếng Pháp theo cách này. Các sắc thái nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc câu hoặc giới từ đi kèm.)

Thành ngữ liên quan
  • À en juger par...: Căn cứ vào..., xét theo...
    • À en juger par son apparence, il doit être fatigué. (Xét theo vẻ bề ngoài của anh ta, chắc hẳn anh ta đang mệt.)
tự động từ
  1. tự nhận xét, tự đánh giá
  2. tự cho là
    • Il s'est jugé injurié
      tự cho là bị lăng nhục
  3. được đánh giá
    • Le tableau se juge dans cet esprit
      bức tranh được đánh giá theo tinh thần đó